tốt tiếng

Học thuật
Thân thiện
tốt tiếng

Cô ấy là một giáo viên tốt tiếng trong trường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tiếng tốt, được nhiều người mến chuộng kính trọng: Dùng để mô tả một người, một tổ chức hoặc một địa phương danh tiếng tốt, được cộng đồng biết đến đánh giá cao về phẩm chất, đạo đức hoặc uy tín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy một thầy giáo tốt tiếng trong vùng. (Ông ấy một thầy giáo tiếng tốt, được mọi người trong vùng quý mến.)
    • Cửa hàng đó bán đồ rất thật thà nên rất tốt tiếng. (Cửa hàng đó bán hàng rất thật thà nên danh tiếng rất tốt.)
    • Gia đình họ sống tử tế tốt tiếng trong làng. (Gia đình họ sống tử tế tiếng tốt trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tốt tiếng" thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi: Cụm từ này thường được dùng cùng với các từ chỉ phạm vi địa hoặc cộng đồng như "trong vùng", "trong làng", "trong giới", để nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng của danh tiếng.
    • Bác sĩ đó tốt tiếng khắp thành phố. (Vị bác sĩ đó tiếng tốt trên khắp thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Danh tiếng (danh từ): Tiếng tăm, sự đánh giá của xã hội về một người hay một tổ chức.
    • Công ty luôn chú trọng giữ gìn danh tiếng của mình.
  • Uy tín (danh từ): Sự tín nhiệm, tin cậy kính trọng người khác dành cho.
    • Ông ấy người uy tín lớn trong hội đồng quản trị.
  • Nổi tiếng (tính từ): Được nhiều người biết đến. (Lưu ý: "nổi tiếng" có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, trong khi "tốt tiếng" luôn mang nghĩa tích cực).
    • Đó một địa điểm du lịch nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • tiếng: Được biết đến với đặc điểm nào đó (có thể tốt hoặc xấu, cần ngữ cảnh).
  • Được lòng: Được mọi người yêu mến, ủng hộ.
  • Được mến chuộng: Được nhiều người yêu thích, quý trọng.
Từ trái nghĩa
  • Xấu tiếng: tiếng xấu, danh tiếng không tốt.
    • Khu chợ đó bán đồ giả nên bị xấu tiếng.
  • Ô danh: Mang tiếng xấu (từ Hán Việt, trang trọng hơn).
    • Hành động đó làm ô danh cả dòng họ.
Lưu ý sử dụng
  • "Tốt tiếng" khác với "nổi tiếng": "Tốt tiếng" nhấn mạnh vào chất lượng, sự đánh giá tích cực về đạo đức, phẩm hạnh hoặc uy tín. "Nổi tiếng" nhấn mạnh vào mức độ được biết đến rộng rãi, có thể bất kỳ lý do (tài năng, giàu có, scandal...).
  • Tính trang trọng: "Tốt tiếng" một từ thuần Việt, thường dùng trong văn nói văn viết thông thường, ít dùng trong ngữ cảnh hành chính trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng các từ Hán Việt như "danh tiếng tốt", " thanh danh".
tốt tiếng

Cô ấy là một giáo viên tốt tiếng trong trường.

  1. tiếng tốt, được nhiều người mến chuộng.